NEW MAZDA CX5 2026
5
Tự động
Mazda vốn nổi tiếng với ngôn ngữ thiết kế “Kodo” — sang trọng, mềm mại mà vẫn hiện đại. Bản mới được cải tiến hơn, mâm 19 inch, ngoại hình mềm mại hơn, đường nét liền mạch, tạo cảm giác “cao cấp” hơn.
Mazda luôn đặt trọng tâm vào trải nghiệm lái — ổn định, cảm giác “vững”, “mượt” hơn so với nhiều mẫu SUV cùng phân khúc.
Giá xe & ưu đãi Mazda CX‑5 tháng 04/2026
Giá niêm yết
- 2.0L Deluxe: 749.000.000
- 2.0L Luxury: 789.000.000
- 2.0L Premium Active: 829.000.000
- 2.0L Premium Sport: 849.000.000
- 2.0L Premium Exclusive: 869.000.000
Giá lăn bánh Tỉnh Lâm Đồng
- 2.0L Deluxe: 776.000.000
- 2.0L Luxury: 725.000.000
- 2.0L Premium Active: 864.000.000
- 2.0L Premium Sport: 892.000.000
- 2.0L Premium Exclusive: 918.000.000
Ưu đãi & giảm giá tháng 04/2026
- Mazda Việt Nam tiếp tục chương trình ưu đãi với số tiền lên đến 46 triệu đồng cho CX‑5 trong tháng 04/2026.
- Sau ưu đãi, giá thực tế có thể xuống từ 703 triệu đồng cho phiên bản thấp nhất.
- Ngoài tiền giảm trực tiếp, đại lý tặng thêm gói phụ kiện chính hãng ( Gói Film cách nhiệt có bảo hành, Thảm sàn, Dù che mưa, Nhiên liệu theo xe, 3 Lần miễn phí công bảo dưỡng…)
- Từ tháng 08/2025, Mazda bổ sung trang bị mới cho bản Deluxe (cản sau, baga mui)
- Từ tháng 09/2025, Mazda bổ sung trang bị mới cho tất cả phiên bản ( cảm biến áp suất lốp)

So sánh Mazda CX‑5 với các đối thủ trong phân khúc
Để hiểu tại sao nhiều người chọn CX‑5, ta nên so nó với các mẫu SUV/CUV cỡ C khác phổ biến tại Việt Nam, chẳng hạn: Honda CR-V, Hyundai Tucson, KIA Sportage, Ford Territory.
Vì sao chọn Mazda CX‑5?
- Cảm giác lái tốt, ổn định — Mazda luôn tập trung trải nghiệm người lái, nên CX‑5 cho cảm giác điều khiển chắc tay, thường được khen vì cảm giác lái “đầm”, ổn định, khả năng cân bằng tốt giữa sự thoải mái và độ chắc chắn khi vào cua, ít rung lắc.
- Thiết kế đẹp, sang trọng nhưng không “khoe mẽ thái quá” — phù hợp gia đình, người mua muốn xe vừa dùng hàng ngày vừa có gu thẩm mỹ cao.
- Trang bị ngày càng nhiều, phiên bản nâng cấp thực tế — Mazda liên tục thêm gói phụ kiện / trang bị để không bị bỏ lại sau.
- Giá thực tế cạnh tranh khi có ưu đãi — với các chương trình hỗ trợ từ Mazda & đại lý, mức giá sau ưu đãi có thể rất hấp dẫn (xem phần giá & ưu đãi).
- Mạng lưới dịch vụ & bảo hành tốt — bảo hành 5 năm / 150.000 km, hệ thống đại lý – xưởng dịch vụ trải rộng giúp khách hàng yên tâm.
- Trải nghiệm lâu dài & thương hiệu uy tín — CX‑5 đã có tên tuổi, được người dùng đánh giá cao, CX‑5 đã được kiểm chứng qua nhiều năm tại thị trường Việt Nam.

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2025: Kích Thước
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | ||||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.5 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 56 | ||||
| Kích thước lốp xe | 225 / 55R19 | ||||
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Động cơ – Hộp số – Khung gầm

Bước sang mô hình nâng cấp giữa vòng đời, khách mua xe Mazda CX-5 sẽ không còn tùy chọn động cơ 2.5L (công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 252 Nm) cùng dẫn động 4 bánh (AWD). Bởi, hãng chỉ giữ lại cỗ máy 2.0L, sinh công suất 154 mã lực kèm 200 Nm mô-men xoắn, hộp số 6 cấp và dẫn động cầu trước giống trên bản cũ. Với hệ thống treo trước McPherson, hệ thống treo sau liên kết đa điểm, hệ dẫn động cầu trước FWD, vô lăng trợ lực điện và bộ mâm hợp kim 19 inch kết hợp lốp 225/55R19, Mazda CX-5 2025 hoàn toàn đủ khả năng đem lại cảm giác lái thể thao, chân thật. Xe vận hành ổn định, thăng bằng và êm ái.
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Loại | Skyactiv-G 2.0L | ||||
| Dung tích động cơ (cc) | 1.998 | ||||
| Công suất tối đa | 154 hp / 6000 rpm | ||||
| Mô men xoắn tối đa | 200 Nm / 4000 rpm | ||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD | ||||
| Hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus | Có | ||||

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Ngoại thất
Nhìn chung, kiểu dáng tổng thể của Mazda CX-5 2026 gần như giống hoàn toàn bản cũ, song nhà sản xuất cũng có một số tinh chỉnh để ngoại hình xe trở nên bắt mắt hơn. Đơn cử như cụm đèn trước với 2 dải LED định vị mới đi kèm thay đổi giao diện LED phía sau, cản trước/sau thay đổi nhẹ. Thiết kế la-zăng 19 inch được làm mới.
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive | |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector | |||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | ||||
| Đèn chạy ban ngày | LED | |||||
| Tự động cân bằng góc chiếu | Có | Có | Có | |||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | |||
| Mở rộng góc chiếu khi đánh lái | Có | Có | Có | |||
| Đèn pha tự động điều chỉnh chiếu xa/chiếu gần | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện tự động, chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ | |||||
| Gạt mưa tự động | Có | |||||
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | |||
| Cốp xe | Chỉnh điện | Mở/đóng cốp rảnh tay | Mở/đóng cốp rảnh tay | Mở/đóng cốp rảnh tay | ||
| Baga mui | Không | Có | Có | Có | ||
| Ốp cản sau bô đôi | Không | Có | Có | |||
| Gói tùy chọn ngoại thất Sport: ốp viền cản trước/sau màu đen bóng, ốp vòm bánh
xe, ốp lườn màu đen bóng, mâm xe màu đen bóng, mặt ga lăng có điểm nhấn màu đỏ. |
Không | Không | Có | Không | ||
| Gói tùy chọn ngoại thất Exclusive: ốp viền cản trước/sau cùng màu thân xe,
ốp vòm bánh xe và ốp lườn cùng màu thân xe, mâm xe màu bạc. |
Không | Có | ||||

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Nội thất
Ở bản nâng cấp mới, Thaco đã thay đổi một vài chi tiết bên trong khoang nội thất xe Mazda CX-5 để giúp độ hoàn thiện tốt hơn, xe sang trọng hơn. Trong đó có thể kể đến màn hình thông số 7 inch, kết nối Apple CarPlay không dây; sưởi ghế và vô-lăng (riêng bản Exclusive có thêm sưởi ghế sau); lẫy chuyển số; gương chống chói tự động tràn viền và ghế da Nappa trên bản Exclusive.
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive | |
| Màu sắc ghế | Đen | Nâu | ||||
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | Da Nappa màu nâu cao cấp | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng nhớ 2 vị trí | ||||
| Ghế hành khách trước | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng | ||||
| Làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | ||
| Sưởi hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | |||||
| Vô-lăng | Bọc da | |||||
| Sưởi vô lăng | Không | Có | Có | |||
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không | Không | Có | Có | ||
| Hàng ghế sau gập phẳng | 4:2:4 | |||||
| Màn hình hiển thị thông minh trên kính lái HUD | Không | Có | ||||
| Khởi động nút bấm | Có | |||||
| Phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold | Có | |||||
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có | Có, gương tràn viền | ||||
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | |||||
| Hệ thống thông tin giải trí | Màn hình đa thông tin | Analog & Digital 7 inch | ||||
| Màn hình cảm ứng trung tâm | 8 inch | |||||
| Kết nối Apple Carplay không dây/Android Auto | Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Có | ||||
| Kết nối USB, Bluetooh | Có | |||||
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 10 loa Bose | ||||

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: An toàn
Mazda CX-5 2023 sở hữu hàng loạt tính năng an toàn hữu ích của gói i-Activsense. Có thể khẳng định, Mazda CX-5 facelift là một trong những mẫu xe có hệ thống an toàn cao cấp nhất phân khúc CUV tại Việt Nam hiện nay.
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA | Có | ||||
| Hệ thống cân bằng điện tử DSC | Có | ||||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có | ||||
| Chìa khóa thông minh | Có | ||||
| Camera lùi | Có | – | – | ||
| Kiểm soát hành trình Cruise Control | Có | MRCC( Stop & Go) | MRCC( Stop & Go) | MRCC( Stop & Go)- | |
| Bộ Camera quan sát 360 độ | Không | Có | Có | Có | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau | Có | ||||
| Số túi khí | 6 | ||||
| Móc khóa trẻ em ISOFIX | Có | ||||
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường LDWS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar (mọi tốc độ) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước SCBS-F | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau SCBS-R | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo người lái tập trung DAA | Không | Có | Có | Có | Có |

Gợi ý cách xem & đánh giá trước khi mua
- Kiểm tra xem xe có phải là phiên bản sản xuất 2025 hay xe tồn kho / giao lô cũ — nếu là xe tồn kho, giá ưu đãi có thể tốt hơn.
- Kiểm tra đầy đủ phụ kiện & trang bị thực tế so với hợp đồng — nhiều đại lý “tùy chỉnh thêm / bớt” trang bị.
- Thử lái kỹ trên nhiều loại mặt đường để đánh cảm giác lái, độ cách âm, độ êm khi vượt ổ gà / mấp mô.
- Kiểm tra khoang sau, cốp, và khả năng gập ghế để xem độ linh hoạt.
- Yêu cầu chứng minh nguồn gốc xe, hóa đơn VAT, chứng từ rõ ràng để tránh rủi ro sau này




