NEW MAZDA CX5 2026

Số chỗ ngồi
5
Hộp số
Tự động
Liên hệ

Mazda vốn nổi tiếng với ngôn ngữ thiết kế “Kodo” — sang trọng, mềm mại mà vẫn hiện đại. Bản mới được cải tiến hơn, mâm 19 inch, ngoại hình mềm mại hơn, đường nét liền mạch, tạo cảm giác “cao cấp” hơn.

Mazda luôn đặt trọng tâm vào trải nghiệm lái — ổn định, cảm giác “vững”, “mượt” hơn so với nhiều mẫu SUV cùng phân khúc.

Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ cụ thể!
0932749173

Giá xe & ưu đãi Mazda CX‑5 tháng 04/2026

Giá niêm yết

  •  2.0L Deluxe: 749.000.000
  •  2.0L Luxury: 789.000.000
  •  2.0L Premium Active: 829.000.000
  •  2.0L Premium Sport: 849.000.000
  •  2.0L Premium Exclusive: 869.000.000

Giá lăn bánh Tỉnh Lâm Đồng

  •  2.0L Deluxe: 776.000.000
  •  2.0L Luxury: 725.000.000
  •  2.0L Premium Active: 864.000.000
  •  2.0L Premium Sport: 892.000.000
  •  2.0L Premium Exclusive: 918.000.000

Ưu đãi & giảm giá tháng 04/2026

  • Mazda Việt Nam tiếp tục chương trình ưu đãi với số tiền lên đến 46 triệu đồng cho CX‑5 trong tháng 04/2026.
  • Sau ưu đãi, giá thực tế có thể xuống từ 703 triệu đồng cho phiên bản thấp nhất.
  • Ngoài tiền giảm trực tiếp, đại lý tặng thêm gói phụ kiện chính hãng ( Gói Film cách nhiệt có bảo hành, Thảm sàn, Dù che mưa, Nhiên liệu theo xe, 3 Lần miễn phí công bảo dưỡng…)
  • Từ tháng 08/2025, Mazda bổ sung trang bị mới cho bản Deluxe (cản sau, baga mui)
  • Từ tháng 09/2025, Mazda bổ sung trang bị mới cho tất cả phiên bản ( cảm biến áp suất lốp)

 

 So sánh Mazda CX‑5 với các đối thủ trong phân khúc

Để hiểu tại sao nhiều người chọn CX‑5, ta nên so nó với các mẫu SUV/CUV cỡ C khác phổ biến tại Việt Nam, chẳng hạn: Honda CR-V, Hyundai Tucson, KIA Sportage, Ford Territory.

Vì sao chọn Mazda CX‑5?

  1. Cảm giác lái tốt, ổn định — Mazda luôn tập trung trải nghiệm người lái, nên CX‑5 cho cảm giác điều khiển chắc tay, thường được khen vì cảm giác lái “đầm”, ổn định, khả năng cân bằng tốt giữa sự thoải mái và độ chắc chắn khi vào cua, ít rung lắc.
  2. Thiết kế đẹp, sang trọng nhưng không “khoe mẽ thái quá” — phù hợp gia đình, người mua muốn xe vừa dùng hàng ngày vừa có gu thẩm mỹ cao.
  3. Trang bị ngày càng nhiều, phiên bản nâng cấp thực tế — Mazda liên tục thêm gói phụ kiện / trang bị để không bị bỏ lại sau.
  4. Giá thực tế cạnh tranh khi có ưu đãi — với các chương trình hỗ trợ từ Mazda & đại lý, mức giá sau ưu đãi có thể rất hấp dẫn (xem phần giá & ưu đãi).
  5. Mạng lưới dịch vụ & bảo hành tốt — bảo hành 5 năm / 150.000 km, hệ thống đại lý – xưởng dịch vụ trải rộng giúp khách hàng yên tâm.
  6. Trải nghiệm lâu dài & thương hiệu uy tín —  CX‑5 đã có tên tuổi, được người dùng đánh giá cao, CX‑5 đã được kiểm chứng qua nhiều năm tại thị trường Việt Nam.

 

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2025: Kích Thước

Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Kích thước tổng thể D x R x C (mm) 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Bán kính vòng quay (mm) 5.5
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Dung tích bình nhiên liệu (L) 56
Kích thước lốp xe 225 / 55R19

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Động cơ – Hộp số – Khung gầm 

Bước sang mô hình nâng cấp giữa vòng đời, khách mua xe Mazda CX-5 sẽ không còn tùy chọn động cơ 2.5L (công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 252 Nm) cùng dẫn động 4 bánh (AWD). Bởi, hãng chỉ giữ lại cỗ máy 2.0L, sinh công suất 154 mã lực kèm 200 Nm mô-men xoắn, hộp số 6 cấp và dẫn động cầu trước giống trên bản cũ. Với hệ thống treo trước McPherson, hệ thống treo sau liên kết đa điểm, hệ dẫn động cầu trước FWD, vô lăng trợ lực điện và bộ mâm hợp kim 19 inch kết hợp lốp 225/55R19, Mazda CX-5 2025 hoàn toàn đủ khả năng đem lại cảm giác lái thể thao, chân thật. Xe vận hành ổn định, thăng bằng và êm ái.

Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Loại Skyactiv-G 2.0L
Dung tích động cơ (cc) 1.998
Công suất tối đa 154 hp / 6000 rpm
Mô men xoắn tối đa 200 Nm / 4000 rpm
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ dẫn động Cầu trước FWD
Hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Ngoại thất

Nhìn chung, kiểu dáng tổng thể của Mazda CX-5 2026 gần như giống hoàn toàn bản cũ, song nhà sản xuất cũng có một số tinh chỉnh để ngoại hình xe trở nên bắt mắt hơn. Đơn cử như cụm đèn trước với 2 dải LED định vị mới đi kèm thay đổi giao diện LED phía sau, cản trước/sau thay đổi nhẹ. Thiết kế la-zăng 19 inch được làm mới.

Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED Projector LED Projector
Đèn chiếu xa LED Projector LED Projector
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động cân bằng góc chiếu
Đèn pha tự động bật/tắt
Mở rộng góc chiếu khi đánh lái
Đèn pha tự động điều chỉnh chiếu xa/chiếu gần Không
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu ngoài Gập điện tự động, chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Cửa sổ trời Không Không
Cốp xe Chỉnh điện Mở/đóng cốp rảnh tay Mở/đóng cốp rảnh tay Mở/đóng cốp rảnh tay
Baga mui Không
Ốp cản sau bô đôi Không
Gói tùy chọn ngoại thất Sport: ốp viền cản trước/sau màu đen bóng, ốp vòm bánh

xe, ốp lườn màu đen bóng, mâm xe màu đen bóng, mặt ga lăng có điểm nhấn màu đỏ.

Không Không Không
Gói tùy chọn ngoại thất Exclusive: ốp viền cản trước/sau cùng màu thân xe,

ốp vòm bánh xe và ốp lườn cùng màu thân xe, mâm xe màu bạc.

Không

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: Nội thất

Ở bản nâng cấp mới, Thaco đã thay đổi một vài chi tiết bên trong khoang nội thất xe Mazda CX-5 để giúp độ hoàn thiện tốt hơn, xe sang trọng hơn. Trong đó có thể kể đến màn hình thông số 7 inch, kết nối Apple CarPlay không dây; sưởi ghế và vô-lăng (riêng bản Exclusive có thêm sưởi ghế sau); lẫy chuyển số; gương chống chói tự động tràn viền và ghế da Nappa trên bản Exclusive.

Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Màu sắc ghế Đen Nâu
Chất liệu ghế Da cao cấp Da Nappa màu nâu cao cấp
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng nhớ 2 vị trí
Ghế hành khách trước Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi hàng ghế trước Không
Cửa gió hàng ghế sau
Vô-lăng Bọc da
Sưởi vô lăng Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không Không
Hàng ghế sau gập phẳng 4:2:4
Màn hình hiển thị thông minh trên kính lái HUD Không
Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold
Gương chiếu hậu chống chói tự động Có, gương tràn viền
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống thông tin giải trí Màn hình đa thông tin Analog & Digital 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Kết nối Apple Carplay không dây/Android Auto Kết nối Apple Carplay/Android Auto
Kết nối USB, Bluetooh
Hệ thống âm thanh 6 loa 10 loa Bose

Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2026: An toàn

Mazda CX-5 2023 sở hữu hàng loạt tính năng an toàn hữu ích của gói i-Activsense. Có thể khẳng định, Mazda CX-5 facelift  là một trong những mẫu xe có hệ thống an toàn cao cấp nhất phân khúc CUV tại Việt Nam hiện nay.

Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Chìa khóa thông minh
Camera lùi
Kiểm soát hành trình Cruise Control MRCC( Stop & Go) MRCC( Stop & Go) MRCC( Stop & Go)-
Bộ Camera quan sát 360 độ Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Số túi khí 6
Móc khóa trẻ em ISOFIX
Cảnh báo điểm mù BSM
Cảnh báo chệch làn đường LDWS Không
Hỗ trợ giữ làn LAS Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar (mọi tốc độ) Không
Hỗ trợ phanh thông minh SBS Không
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước SCBS-F Không
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau SCBS-R Không
Cảnh báo người lái tập trung DAA Không

 

Gợi ý cách xem & đánh giá trước khi mua

  • Kiểm tra xem xe có phải là phiên bản sản xuất 2025 hay xe tồn kho / giao lô cũ — nếu là xe tồn kho, giá ưu đãi có thể tốt hơn.
  • Kiểm tra đầy đủ phụ kiện & trang bị thực tế so với hợp đồng — nhiều đại lý “tùy chỉnh thêm / bớt” trang bị.
  • Thử lái kỹ trên nhiều loại mặt đường để đánh cảm giác lái, độ cách âm, độ êm khi vượt ổ gà / mấp mô.
  • Kiểm tra khoang sau, cốp, và khả năng gập ghế để xem độ linh hoạt.
  • Yêu cầu chứng minh nguồn gốc xe, hóa đơn VAT, chứng từ rõ ràng để tránh rủi ro sau này
Đăng ký
Báo giá